Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The project was an utter failure.”
Từ đồng nghĩa: complete, total
Từ trái nghĩa: partial
Danh từ
Ví dụ: “Your pronunciation is clear.”
Từ đồng nghĩa: speech sound, way of saying
Từ trái nghĩa: misspelling
Động từ
Ví dụ: “Do not shout in the library.”
Từ đồng nghĩa: yell
Từ trái nghĩa: whisper
Ví dụ: “Don’t yell at your little brother.”
Từ đồng nghĩa: shout
Ví dụ: “Don’t scream in class.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.