Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “What is your weight?”
Ví dụ: “The truck carried a ton of sand.”
Từ đồng nghĩa: weight unit
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Too much fat in food can be unhealthy.”
Từ đồng nghĩa: grease, overweight
Từ trái nghĩa: thin, lean
Động từ
Ví dụ: “How much does this bag weigh?”
Từ đồng nghĩa: measure weight
Từ trái nghĩa: ignore weight
Tính từ
Ví dụ: “This box is too heavy.”
Từ đồng nghĩa: weighty
Từ trái nghĩa: light
Ví dụ: “The workload became unmanageable without extra help.”
Từ đồng nghĩa: out of control
Từ trái nghĩa: manageable
Ví dụ: “The bottle contains eight ounces of water.”
Ví dụ: “He knelt to tie his shoe.”
Từ đồng nghĩa: go down on one knee
Từ trái nghĩa: stand
/sɪt/
Ví dụ: “Sit here.”
Từ đồng nghĩa: model, pose, posture
Từ trái nghĩa: lie, rise, arise
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.