ton
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The truck carried a ton of sand.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ton
Đang tải…
Ví dụ
The truck carried a ton of sand.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The truck carried a ton of sand.”
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
ton
Đang tải…
The truck carried a ton of sand.
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Bắt đầu nóiWrite a few sentences using what you just learned. Get an estimated level for the sample, explanations of key errors and a suggested revision.
Write 3 sentences about your life using the word "ton".
Check the textDuyệt 100 trong tổng số 413 từ ở cấp B2.
Chia sẻ phản hồi để cải thiện trang từ vựng này. Đây là ẩn danh.
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.