heavy
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This box is too heavy.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
heavy
Đang tải…
Having a lot of weight; hard to lift or carry.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This box is too heavy.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ