kneel
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He knelt to tie his shoe.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
kneel
Đang tải…
Rest one's weight on one's knees.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He knelt to tie his shoe.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ