Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Don’t yell at your little brother.”
Từ đồng nghĩa: shout
Từ trái nghĩa: whisper
Tính từ
Ví dụ: “The banana is yellow.”
Từ đồng nghĩa: golden
Danh từ
Ví dụ: “Add lemon to the tea.”
Từ đồng nghĩa: citrus fruit
Từ trái nghĩa: sugar
Ví dụ: “I eat an apple every day.”
Từ đồng nghĩa: fruit
Ví dụ: “Do not shout in the library.”
Từ đồng nghĩa: yell
Ví dụ: “The trees are green in spring.”
Từ đồng nghĩa: grass-colored
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The handle is made of brass.”
Ví dụ: “I like orange juice.”
Ví dụ: “This flower is yellow.”
Từ đồng nghĩa: bloom
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.