Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The brand has a strong mystique.”
Từ đồng nghĩa: aura, charm
Từ trái nghĩa: plainness
Ví dụ: “The pharmacy is near the clinic.”
Từ đồng nghĩa: drugstore
Từ trái nghĩa: restaurant
Ví dụ: “Please give me the menu.”
Từ đồng nghĩa: food list
Từ trái nghĩa: bill
Ví dụ: “We had dinner at a restaurant.”
Tính từ
Ví dụ: “The lighting gave the restaurant an atmospheric feel.”
Từ đồng nghĩa: evocative, moody
Từ trái nghĩa: bland, plain
Ví dụ: “They had dinner at a fancy restaurant.”
Từ đồng nghĩa: luxurious
Từ trái nghĩa: simple
/ɪkˈspensɪv/
Ví dụ: “That restaurant is expensive.”
Từ đồng nghĩa: costly, overpriced, pricy
Từ trái nghĩa: cheap, inexpensive
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.