expensive
ɪkˈspensɪv
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“That restaurant is expensive.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
expensive
Đang tải…
Ví dụ
That restaurant is expensive.
Xem từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ