Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This cup is clean.”
Từ đồng nghĩa: mug, glass
Từ trái nghĩa: plate
Ví dụ: “The box is big.”
Từ đồng nghĩa: container, case
Từ trái nghĩa: bag
Ví dụ: “This is my bag.”
Từ đồng nghĩa: sack, backpack
Từ trái nghĩa: box
Ví dụ: “The glass is on the shelf.”
Ví dụ: “The bottle is full of water.”
Ví dụ: “The ice cream came in a large tub.”
Từ đồng nghĩa: container, bath
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “She put the salad in a large bowl.”
Từ đồng nghĩa: dish, container
Ví dụ: “The water tank is almost empty.”
Từ đồng nghĩa: container, reservoir
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay