bag
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This is my bag.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bag
Đang tải…
A container made of cloth, paper, or leather used to carry things.
Ví dụ
This is my bag.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ