box
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The box is big.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
box
Đang tải…
A container with straight sides, usually square or rectangular.
Ví dụ
The box is big.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ