Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “The building has ornate doors.”
Từ đồng nghĩa: decorative, elaborate
Từ trái nghĩa: plain
Ví dụ: “The garden includes ornamental trees.”
Từ đồng nghĩa: decorative, fancy
Từ trái nghĩa: functional, plain
Danh từ
Ví dụ: “The king wore a golden crown.”
Từ đồng nghĩa: royal hat
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The building is functional but aggressively utilitarian.”
Từ đồng nghĩa: practical, functional
Từ trái nghĩa: decorative, ornamental
Ví dụ: “They had dinner at a fancy restaurant.”
Từ đồng nghĩa: luxurious
Từ trái nghĩa: simple
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.