Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Knowledge helps people grow.”
Từ đồng nghĩa: understanding, information
Từ trái nghĩa: ignorance
Tính từ
Ví dụ: “She’s knowledgeable about data privacy and compliance.”
Từ đồng nghĩa: well-informed
Từ trái nghĩa: ignorant
Ví dụ: “We have a quiz today.”
Từ đồng nghĩa: test, short exam
Từ trái nghĩa: lesson
Ví dụ: “I have only a smattering of Italian.”
Từ đồng nghĩa: small amount, little knowledge
Từ trái nghĩa: mastery, expertise
/lɝːn/
Ví dụ: “I learn English.”
Từ đồng nghĩa: ascertain, see, check
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay