quiz
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We have a quiz today.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
quiz
Đang tải…
A short test of knowledge.
Ví dụ
We have a quiz today.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ