learn
lɝːn
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I learn English.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
learn
Đang tải…
To gain knowledge or a skill through study or experience.
Ví dụ
I learn English.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ