knowledge
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Knowledge helps people grow.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
knowledge
Đang tải…
Ví dụ
Knowledge helps people grow.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ