Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “They live in a suburban area.”
Từ đồng nghĩa: outside the city, residential
Từ trái nghĩa: urban
Ví dụ: “The novel contrasts provincial life with life in the capital.”
Từ đồng nghĩa: regional, small-town
Từ trái nghĩa: cosmopolitan, urban
Danh từ
Ví dụ: “There was a lot of fuss before the guests arrived.”
Từ đồng nghĩa: noise, trouble
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “Everyone hopes for peace.”
Từ đồng nghĩa: calm, harmony
Từ trái nghĩa: war
Ví dụ: “I heard a strange noise outside.”
Từ đồng nghĩa: sound, disturbance
Từ trái nghĩa: silence
Ví dụ: “Rural areas often have fewer services.”
Từ đồng nghĩa: countryside
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.