suburban
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“They live in a suburban area.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
suburban
Đang tải…
Ví dụ
They live in a suburban area.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ