Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “A car is a vehicle.”
Từ đồng nghĩa: transport, car
Từ trái nghĩa: pedestrian
Ví dụ: “Public transport is cheap.”
Từ đồng nghĩa: vehicle system
Từ trái nghĩa: walking
Ví dụ: “Call an ambulance.”
Từ đồng nghĩa: emergency vehicle
Từ trái nghĩa: taxi
Ví dụ: “The road is long.”
Từ đồng nghĩa: street, way
Từ trái nghĩa: field
Ví dụ: “The passenger is on the bus.”
Từ đồng nghĩa: traveler, rider
Từ trái nghĩa: driver
Ví dụ: “The boat is on the water.”
Từ đồng nghĩa: ship
Từ trái nghĩa: car
Ví dụ: “I ride my bike.”
Từ đồng nghĩa: bicycle
Ví dụ: “My car is red.”
Từ đồng nghĩa: auto, vehicle
Từ trái nghĩa: bike
Ví dụ: “I go to school by bus.”
Từ đồng nghĩa: coach
Ví dụ: “Open the window, please.”
Từ đồng nghĩa: glass opening
Từ trái nghĩa: wall
Ví dụ: “We were late because of a traffic jam.”
Từ đồng nghĩa: preserve, blockage
Từ trái nghĩa: clear road
Ví dụ: “The driver used the horn to warn people.”
Từ đồng nghĩa: signal, animal horn
Ví dụ: “We took the train to the city.”
Từ đồng nghĩa: railway car, teach
Từ trái nghĩa:
Động từ
Ví dụ: “Can you drive a car?”
Từ đồng nghĩa: operate, travel by car
Từ trái nghĩa: walk
Ví dụ: “Press the brake slowly.”
Từ đồng nghĩa: stop pedal
Từ trái nghĩa: accelerator
Ví dụ: “The consignment was delayed at customs.”
Từ đồng nghĩa: shipment, delivery batch
Ví dụ: “Press the brake pedal slowly.”
Ví dụ: “A lorry blocked the road.”
Từ đồng nghĩa: truck
Ví dụ: “He steered the car carefully.”
Từ đồng nghĩa: guide
Từ trái nghĩa: mislead
Ví dụ: “We waited in a queue.”
Từ đồng nghĩa: line
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.