car
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My car is red.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
car
Đang tải…
A road vehicle with four wheels, used to carry a small number of people.
Ví dụ
My car is red.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ