road
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The road is long.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
road
Đang tải…
A hard surface built for vehicles to travel on.
Ví dụ
The road is long.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ