Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Public transport is cheap.”
Từ đồng nghĩa: vehicle system
Từ trái nghĩa: walking
Ví dụ: “We walk on the path.”
Từ đồng nghĩa: way, trail
Từ trái nghĩa: wall
Ví dụ: “My leg is strong.”
Từ đồng nghĩa: limb
Từ trái nghĩa: arm
Ví dụ: “The old man walked with a cane.”
Từ đồng nghĩa: stick, walking staff
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Public transportation is cheap in this city.”
Từ đồng nghĩa: travel system, transit
Tính từ
Ví dụ: “Walking is part of my daily routine.”
Từ đồng nghĩa: everyday
Từ trái nghĩa: weekly
Ví dụ: “We took a walking tour of the old city.”
Từ đồng nghĩa: trip, guided visit
Từ trái nghĩa: stay
Ví dụ: “We go hiking on Sundays.”
Từ đồng nghĩa: walking trip
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay