hiking
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We go hiking on Sundays.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hiking
Đang tải…
A long walk usually for exercise or pleasure.
Ví dụ
We go hiking on Sundays.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ