leg
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My leg is strong.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
leg
Đang tải…
One of the two long body parts used for standing and walking.
Ví dụ
My leg is strong.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ