Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Wash your hands with soap.”
Từ đồng nghĩa: cleaning bar
Từ trái nghĩa: dirt
Ví dụ: “Wash your hands.”
Từ đồng nghĩa: palm
Từ trái nghĩa: foot
Ví dụ: “I take a bath at night.”
Từ đồng nghĩa: wash, bathtub
Từ trái nghĩa: shower
Ví dụ: “The bathroom is clean.”
Từ đồng nghĩa: toilet, washroom
Từ trái nghĩa: bedroom
Ví dụ: “The documentary explores brainwashing techniques in cults.”
Từ đồng nghĩa: indoctrination
Động từ
Ví dụ: “I like to bathe in the sea in summer.”
Từ đồng nghĩa: wash
Giới từ
Ví dụ: “Wash your hands before dinner.”
Từ đồng nghĩa: earlier
Từ trái nghĩa: after
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay