before
prepA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Wash your hands before dinner.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
before
Đang tải…
Earlier than a particular time or event.
Ví dụ
Wash your hands before dinner.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ