hand
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Wash your hands.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
hand
Đang tải…
The part of the body at the end of the arm, used for holding things.
Ví dụ
Wash your hands.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ