Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The room has new furniture.”
Từ đồng nghĩa: chairs and tables, household items
Từ trái nghĩa: empty room
Ví dụ: “The book is on the table.”
Từ đồng nghĩa: desk
Từ trái nghĩa: chair
Ví dụ: “I sleep in my bed.”
Từ đồng nghĩa: sleeping place
Tính từ
Ví dụ: “The chair has an adjustable backrest.”
Từ đồng nghĩa: flexible, modifiable
Từ trái nghĩa: fixed, rigid
Ví dụ: “This chair is made of metal.”
Từ đồng nghĩa: iron-like material
Từ trái nghĩa: wood
Động từ
Ví dụ: “Please move this chair.”
Từ đồng nghĩa: go, shift
Từ trái nghĩa: stay
Ví dụ: “You can adjust the chair height.”
Từ đồng nghĩa: adapt, change slightly
Từ trái nghĩa: keep unchanged
Ví dụ: “This is a wooden chair.”
/sɪt/
Ví dụ: “Sit here.”
Từ đồng nghĩa: model, pose, posture
Từ trái nghĩa: lie, rise, arise
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay