table
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The book is on the table.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
table
Đang tải…
A piece of furniture with a flat top and legs, used for eating or working.
Ví dụ
The book is on the table.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ