furniture
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The room has new furniture.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
furniture
Đang tải…
Ví dụ
The room has new furniture.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ