bed
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I sleep in my bed.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bed
Đang tải…
A piece of furniture that you sleep on.
Ví dụ
I sleep in my bed.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ