Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The toy is on the floor.”
Từ đồng nghĩa: ground
Từ trái nghĩa: ceiling
Ví dụ: “Pay at the counter.”
Từ đồng nghĩa: desk, service table
Từ trái nghĩa: floor
Ví dụ: “The lamp is on the ceiling.”
Từ đồng nghĩa: top of room
Ví dụ: “We sit on the bench.”
Từ đồng nghĩa: seat
Ví dụ: “The roof is red.”
Từ đồng nghĩa: top of house
Ví dụ: “I live in an apartment.”
Từ đồng nghĩa: flat, home
Từ trái nghĩa: house
Ví dụ: “Take the elevator to the third floor.”
Từ đồng nghĩa: lift
Từ trái nghĩa: stairs
Động từ
Ví dụ: “They had to drag the heavy box across the floor.”
Từ đồng nghĩa: pull, haul
Từ trái nghĩa: push, lift
Ví dụ: “Be careful not to slip on the wet floor.”
Từ đồng nghĩa: slide, lose balance
Từ trái nghĩa: grip firmly
Ví dụ: “Do not throw the paper on the floor.”
Từ đồng nghĩa: toss
Từ trái nghĩa: catch
Ví dụ: “I found a penny on the floor.”
Từ đồng nghĩa: coin
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay