throw
verbA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Do not throw the paper on the floor.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
throw
Đang tải…
To send something through the air using your hand and arm.
Ví dụ
Do not throw the paper on the floor.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ