floor
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The toy is on the floor.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
floor
Đang tải…
The flat surface of a room that you walk on.
Ví dụ
The toy is on the floor.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ