bench
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We sit on the bench.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bench
Đang tải…
A long seat for several people, often outdoors.
Ví dụ
We sit on the bench.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ