Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I like to play chess.”
Từ đồng nghĩa: board game
Từ trái nghĩa: football
Ví dụ: “I lost one sock.”
Từ đồng nghĩa: footwear
Từ trái nghĩa: shoe
Ví dụ: “My head hurts.”
Từ đồng nghĩa: top of body
Từ trái nghĩa: foot
Ví dụ: “Wash your hands.”
Từ đồng nghĩa: palm
Ví dụ: “One shoe is under the bed.”
Ví dụ: “I play football in the afternoon.”
Từ đồng nghĩa: daytime
Từ trái nghĩa: morning, night
Ví dụ: “The dog lifted its paw.”
Từ đồng nghĩa: animal foot
Từ trái nghĩa: hand
Ví dụ: “He hurt his arm while playing football.”
Từ đồng nghĩa: limb
Từ trái nghĩa: leg
Ví dụ: “Take one step forward.”
Từ đồng nghĩa: move
Từ trái nghĩa: stop
Trạng từ
Ví dụ: “The surface looked solid but behaved treacherously underfoot.”
Từ đồng nghĩa: deceitfully
Từ trái nghĩa: reliably
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay