step
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Take one step forward.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
step
Đang tải…
A movement made by lifting the foot and putting it down in a new place.
Ví dụ
Take one step forward.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ