Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The street is busy.”
Từ đồng nghĩa: road, avenue
Từ trái nghĩa: inside
Ví dụ: “There is a crowd in the street.”
Từ đồng nghĩa: group, many people
Từ trái nghĩa: single person
Ví dụ: “He went to court.”
Từ đồng nghĩa: law court
Từ trái nghĩa: street
Ví dụ: “The road is long.”
Từ đồng nghĩa: street, way
Từ trái nghĩa: field
Ví dụ: “There was an accident on the street.”
Từ đồng nghĩa: crash, incident
Từ trái nghĩa: safety
Ví dụ: “We walk in the park.”
Từ đồng nghĩa: garden
Tính từ
Ví dụ: “Torrential rain flooded the streets.”
Từ đồng nghĩa: heavy, pouring
Từ trái nghĩa: light, gentle
Giới từ
Ví dụ: “The bank is across the street.”
Từ đồng nghĩa: on the other side
Từ trái nghĩa: nearby
Ví dụ: “This street is broad and busy.”
Từ đồng nghĩa: wide
Từ trái nghĩa: narrow
Ví dụ: “The shop is further down the street.”
Từ đồng nghĩa: farther
Từ trái nghĩa: nearer
Ví dụ: “The street is quiet.”
Từ đồng nghĩa: silent
Từ trái nghĩa: noisy
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay