park
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“We walk in the park.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
park
Đang tải…
A public area of land with grass and trees, used for recreation.
Ví dụ
We walk in the park.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ