quiet
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The street is quiet.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
quiet
Đang tải…
Making little or no noise.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The street is quiet.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ