crowd
nounA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“There is a crowd in the street.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
crowd
Đang tải…
Ví dụ
There is a crowd in the street.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ