Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Tick the correct answer on the form.”
Từ đồng nghĩa: mark, click
Từ trái nghĩa: cross out
/ˈtɪkɪt/
Ví dụ: “Where can I buy a ticket?”
Từ đồng nghĩa: fine
Danh từ
Ví dụ: “The material has strong adhesion.”
Từ đồng nghĩa: sticking, attachment
Từ trái nghĩa: separation
Ví dụ: “Read the label on the bottle.”
Từ đồng nghĩa: tag, sticker
Từ trái nghĩa: unmarked item
Ví dụ: “I put honey in my tea.”
Từ đồng nghĩa: sweet food
Từ trái nghĩa: salt
Ví dụ: “The child draws with a crayon.”
Ví dụ: “The old man walked with a cane.”
Từ đồng nghĩa: stick, walking staff
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “He hit the ball with a bat.”
Từ đồng nghĩa: club
Ví dụ: “A flag was hanging from the pole.”
Từ đồng nghĩa: post, rod
Tính từ
Ví dụ: “I want a single ticket.”
Từ đồng nghĩa: one
Từ trái nghĩa: double
Ví dụ: “The label will not stick.”
Từ đồng nghĩa: attach
Từ trái nghĩa: detach
/tʃiːp/
Ví dụ: “This ticket is cheap.”
Từ đồng nghĩa: garish, tawdry, brassy
Từ trái nghĩa: expensive
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.