cheap
tʃiːp
adjA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“This ticket is cheap.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
cheap
Đang tải…
Costing little money.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
This ticket is cheap.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ