adhesion
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The material has strong adhesion.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
adhesion
Đang tải…
Ví dụ
The material has strong adhesion.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ