crayon
nounA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The child draws with a crayon.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
crayon
Đang tải…
A stick of colored wax used for drawing.
Ví dụ
The child draws with a crayon.
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ