Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “He becomes talkative when he is nervous.”
Từ đồng nghĩa: chatty, loquacious
Từ trái nghĩa: silent, reserved
Danh từ
Ví dụ: “There was a lot of fuss before the guests arrived.”
Từ đồng nghĩa: noise, trouble
Từ trái nghĩa: calm
Ví dụ: “We walked on the sandy beach.”
Từ đồng nghĩa: full of sand
Từ trái nghĩa: rocky
Ví dụ: “The rich man helped the village.”
Từ đồng nghĩa: wealthy
Từ trái nghĩa: poor
Từ hạn định
Ví dụ: “How much milk do we have?”
Từ đồng nghĩa: a lot
Từ trái nghĩa: little
Ví dụ: “There are many books on the shelf.”
Từ đồng nghĩa: a lot of
Từ trái nghĩa: few
Ví dụ: “The past year has taught us a lot.”
Từ đồng nghĩa: previous, former
Từ trái nghĩa: future
Động từ
Ví dụ: “We spend a lot of time together.”
Từ đồng nghĩa: use, pass
Từ trái nghĩa: save
Ví dụ: “It was a rainy afternoon.”
Từ đồng nghĩa: wet
Từ trái nghĩa: sunny
Ví dụ: “This box is too heavy.”
Từ đồng nghĩa: weighty
Từ trái nghĩa: light
Ví dụ: “The soup is too salty.”
Ví dụ: “She received an award for her work.”
Từ đồng nghĩa: prize
Ví dụ: “The sun is bright today.”
Từ đồng nghĩa: shiny
Từ trái nghĩa: dark
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.