Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The box is big.”
Từ đồng nghĩa: container, case
Từ trái nghĩa: bag
Ví dụ: “The cake is in the oven.”
Từ đồng nghĩa: cooker
Từ trái nghĩa: fridge
Ví dụ: “This is my bag.”
Từ đồng nghĩa: sack, backpack
Từ trái nghĩa: box
Trạng từ
Ví dụ: “The box was insecurely tied.”
Từ đồng nghĩa: uncertainly, unsafely
Từ trái nghĩa: securely, confidently
Động từ
Ví dụ: “They had to drag the heavy box across the floor.”
Từ đồng nghĩa: pull, haul
Từ trái nghĩa: push, lift
Tính từ
Ví dụ: “We need to get rid of these old boxes.”
Từ đồng nghĩa: remove, clear away
Từ trái nghĩa: keep
Từ hạn định
Ví dụ: “There are nine pencils in the box.”
Từ đồng nghĩa: 9
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “Use tape to close the box.”
Từ đồng nghĩa: strip, adhesive tape
Ví dụ: “This box is too heavy.”
Từ đồng nghĩa: weighty
Từ trái nghĩa: light
Đại từ
Ví dụ: “There is nothing in the box.”
Từ đồng nghĩa: not anything
Từ trái nghĩa: everything
Giới từ
Ví dụ: “The ball is between the boxes.”
Từ đồng nghĩa: in the middle of
Ví dụ: “The box is empty.”
Từ đồng nghĩa: vacant
Từ trái nghĩa: full
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.