nothing
pronA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“There is nothing in the box.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
nothing
Đang tải…
Not anything; no single thing.
Ví dụ
There is nothing in the box.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ