empty
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The box is empty.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
empty
Đang tải…
Containing nothing.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The box is empty.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ