Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “My keyboard is black.”
Từ đồng nghĩa: typing board
Từ trái nghĩa: mouse
Ví dụ: “Press the button.”
Từ đồng nghĩa: switch, key
Từ trái nghĩa: hole
Thán từ
Ví dụ: “Damn, I forgot my keys again.”
Từ đồng nghĩa: curse
Từ trái nghĩa: bless
Động từ
Ví dụ: “He tossed the keys onto the table.”
Từ đồng nghĩa: throw lightly
Từ trái nghĩa: catch
Ví dụ: “The mule carried supplies up the mountain.”
Từ đồng nghĩa: pack animal
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “These keys belong to my brother.”
Từ đồng nghĩa: be owned by
Từ trái nghĩa: be separate from
Trạng từ
Ví dụ: “He sang unmusically, but with great enthusiasm.”
Từ đồng nghĩa: off-key
Từ trái nghĩa: musically
Ví dụ: “The old piano keys were made of ivory.”
Ví dụ: “I search for my keys.”
Từ đồng nghĩa: look for
Từ trái nghĩa: find
Ví dụ: “The monkey is funny.”
Ví dụ: “The keys are at the bottom of the bag.”
Từ đồng nghĩa: base
Từ trái nghĩa: top
Ví dụ: “Please write your name here.”
Từ đồng nghĩa: compose
Từ trái nghĩa: erase
Tính từ
Ví dụ: “Do you have a spare key?”
Từ đồng nghĩa: extra
Từ trái nghĩa: necessary
Ví dụ: “We identified key problems.”
Từ đồng nghĩa: recognize, detect
Từ trái nghĩa: miss
/fərˈɡet/
Ví dụ: “Don’t forget your keys.”
Từ đồng nghĩa: block, bury, blank out
Từ trái nghĩa: mind, recall, think
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.